Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "buổi tiệc" (1)

buổi tiệc
phát
Tiếng Anh Danh từparty
Từ vựng của tôi
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.

swap_horiz Từ liên quan "buổi tiệc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "buổi tiệc" (4)

nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
If it rains, we'll cancel the party.
Cô ấy bới tóc cho buổi tiệc.
She arranges her hair for the party.
Tôi tham gia buổi tiệc sinh nhật.
I attend a birthday party.
Cô ấy là tâm điểm của buổi tiệc.
She was the center of attention at the party.